Phụ lục 3: Phân tích tần suất
Phụ lục 3.1: Phân tích tần suất về giới tính
180 0
180 0
Gioi tinh
Do tuoi
Valid Missing
N
Statistics
6
7
84 46.7 46.7 46.7
96 53.3 53.3 100.0
180 100.0 100.0
180 100.0
Nam
Nu
Total
Valid
Total
Frequency Percent
Valid
Percent
Cumulative
Percent
Gioi tinh
Phụ lục 3.2: Phân tích tần suất về độ tuổi
180 0
180 0
Gioi tinh
Do tuoi
Valid Missing
N
Statistics
23 12.8 12.8 12.8
99 55.0 55.0 67.8
53 29.4 29.4 97.2
5 2.8 2.8 100.0
180 100.0 100.0
180 100.0
18 - 24
25 - 35
36 - 50
>50
Total
Valid
Total
Frequency Percent
Valid
Percent
Cumulative
Percent
Do tuoi
8
Phụ lục 3.3: Phân tích tần suất về nghề nghiệp
180 0
Nghe
nghiep
cua
Ong/Ba
Valid Missing
N
Statistics
16 8.9 8.9 8.9
64 35.6 35.6 44.4
42 23.3 23.3 67.8
36 20.0 20.0 87.8
22 12.2 12.2 100.0
180 100.0 100.0
180 100.0
Truong
phong/
Pho
phong
Nhan
vien van
phong/Ky
thuat
Nhan
vien kinh
doanh/Thi
truong
Buon ban
Cong
nhan
Total
Valid
Total
Frequency Percent
Valid
Percent
Cumulative
Percent
Nghe nghiep cua Ong/Ba
Phụ lục 3.4: Phân tích tần suất về thu nhập
9
180 0
Thu nhan
binh
quan hang
thang
cua
Ong/Ba
Valid Missing
N
Statistics
29 16.1 16.1 16.1
116 64.4 64.4 80.6
33 18.3 18.3 98.9
2 1.1 1.1 100.0
180 100.0 100.0
180 100.0
<2 tr
2 - 5 tr
5 - 10 tr
>10 tr
Total
Valid
Total
Frequency Percent
Valid
Percent
Cumulative
Percent
Thu nhan binh quan hang thang cua Ong/Ba
Phụ lục 3.5: Phân tích tần suất về trình độ học vấn
180 0
Trinh do
hoc van
Valid Missing
N
Statistics
32 17.8 17.8 17.8
70 38.9 38.9 56.7
76 42.2 42.2 98.9
2 1.1 1.1 100.0
180 100.0 100.0
180 100.0
Trung hoc
Cao dang
Dai hoc
Tren dai
hoc
Total
Valid
Total
Frequency Percent
Valid
Percent
Cumulative
Percent
Trinh do hoc van
Phụ lục 4: Kết quả phân tích Anova
10
11
60 4.03 .61 7.87E-02 3.88 4.19 3 5
60 3.90 .71 9.11E-02 3.72 4.08 2 5
60 3.72 .78 .10 3.51 3.92 2 5
180 3.88 .71 5.30E-02 3.78 3.99 2 5
60 3.57 .95 .12 3.32 3.81 2 5
60 3.73 .84 .11 3.52 3.95 2 5
60 3.42 .81 .10 3.21 3.63 2 5
180 3.57 .87 6.50E-02 3.44 3.70 2 5
60 3.75 .86 .11 3.53 3.97 2 5
60 3.67 .68 8.79E-02 3.49 3.84 2 5
60 3.45 .91 .12 3.21 3.69 2 5
180 3.62 .83 6.16E-02 3.50 3.74 2 5
60 4.30 .70 8.99E-02 4.12 4.48 3 5
60 4.05 1.13 .15 3.76 4.34 1 5
60 3.53 1.08 .14 3.25 3.81 1 5
180 3.96 1.03 7.69E-02 3.81 4.11 1 5
60 4.32 .75 9.65E-02 4.12 4.51 2 5
60 4.10 1.04 .13 3.83 4.37 1 5
60 3.33 1.24 .16 3.01 3.65 1 5
180 3.92 1.11 8.26E-02 3.75 4.08 1 5
60 3.93 .88 .11 3.71 4.16 2 5
60 3.53 .91 .12 3.30 3.77 2 5
60 3.55 .91 .12 3.31 3.79 2 5
180 3.67 .91 6.82E-02 3.54 3.81 2 5
60 3.45 .96 .12 3.20 3.70 2 5
60 3.10 .88 .11 2.87 3.33 1 5
60 3.17 .91 .12 2.93 3.40 1 5
180 3.24 .92 6.88E-02 3.10 3.37 1 5
60 4.18 .77 9.94E-02 3.98 4.38 1 5
60 4.23 .79 .10 4.03 4.44 2 5
60 3.53 .98 .13 3.28 3.79 1 5
180 3.98 .91 6.75E-02 3.85 4.12 1 5
Hp
Canon
Epson
Total
San
pham
may in
Hp
Canon
Epson
Total
San
pham
may in
Hp
Canon
Epson
Total
San
pham
may in
Hp
Canon
Epson
Total
San
pham
may in
Hp
Canon
Epson
Total
San
pham
may in
Hp
Canon
Epson
Total
San
pham
may in
Hp
Canon
Epson
Total
San
pham
may in
Hp
Canon
Epson
Total
San
pham
may in
Qua cac
chuong trinh
quang cao
Qua cac
chuong trinh tai
tro
Qua cac
chuong trinh
khuyen mai
Cong cu tim
kiem tren
Internet
Nguoi than, ban
be, dong
nghiep trong co
quan
Dac diem san
pham
Nhan biet logo
Uy tin lau doi va
chat luong cua
san pham may in
N Mean
Std.
Deviation Std. Error
Lower
Bound
Upper
Bound
95% Confidence
Interval for Mean
Minimum Maximum
Descriptives
Phụ lục 4.1: Yếu tố nhận biết sản phẩm
12
3.673 2 177 .027
1.124 2 177 .327
3.493 2 177 .033
3.936 2 177 .021
7.917 2 177 .001
1.128 2 177 .326
1.120 2 177 .328
4.360 2 177 .014
Qua cac
chuong
trinh
quang cao
Qua cac
chuong
trinh tai tro
Qua cac
chuong
trinh
khuyen
mai
Cong cu
tim kiem
tren
Internet
Nguoi
than, ban
be, dong
nghiep
trong co
quan
Dac
diem san
pham
Nhan
biet logo
Uy tin lau
doi va chat
luong
cua san
pham may
in
Levene
Statistic df1 df2 Sig.
Test of Homogeneity of Variances
13
3.033 2 1.517 3.067 .049
87.517 177 .494
90.550 179
3.011 2 1.506 2.003 .138
133.050 177 .752
136.061 179
2.878 2 1.439 2.132 .122
119.433 177 .675
122.311 179
18.344 2 9.172 9.418 .000
172.383 177 .974
190.728 179
32.033 2 16.017 15.102 .000
187.717 177 1.061
219.750 179
6.144 2 3.072 3.789 .024
143.517 177 .811
149.661 179
4.144 2 2.072 2.469 .088
148.583 177 .839
152.728 179
18.300 2 9.150 12.589 .000
128.650 177 .727
146.950 179
Between
Groups
Within
Groups
Total
Between
Groups
Within
Groups
Total
Between
Groups
Within
Groups
Total
Between
Groups
Within
Groups
Total
Between
Groups
Within
Groups
Total
Between
Groups
Within
Groups
Total
Between
Groups
Within
Groups
Total
Between
Groups
Within
Groups
Total
Qua cac
chuong trinh
quang cao
Qua cac
chuong trinh tai
tro
Qua cac
chuong trinh
khuyen mai
Cong cu tim
kiem tren
Internet
Nguoi than, ban
be, dong
nghiep trong co
quan
Dac diem san
pham
Nhan biet logo
Uy tin lau doi va
chat luong cua
san pham may
in
Sum of
Squares df
Mean
Square F Sig.
ANOVA
14
Phụ lục 4.2: Yếu tố chất lượng
15
16
17
18
Phụ lục 4.3: Yếu tố giá cả
19
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét